Hiển thị một kết quả duy nhất

Bánh xe vít đen có khoá

Mã hàng 50R11 65R11 75R11 100R11  Trọng tải  Kg  50 60 60 60  Màu sắc Đen  Đen Đen Đen  Mạ kền ( Xi )  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Chất liệu Cao su – Thép Cao su – Thép  Cao su – Thép  Cao su – Thép  Đường kính bánh xe mm 50 65         75        100  Độ dày bánh xe mm 21 25 25 28  Tổng chiều cao chân đế mm 71 90 102 130  Trọng…
Compare

Bánh xe đế đen có khoá

 Mã hàng 50R21 65R21 75R21 100R21  Trọng tải  Kg  50 60 60 60  Màu sắc Đen  Đen Đen Đen  Mạ kền ( Xi )  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Chất liệu Cao su – Thép Cao su – Thép  Cao su – Thép  Cao su – Thép  Đường kính bánh xe mm 50 65         75        100  Độ dày bánh xe mm 21 25 25 28  Tổng chiều cao chân đế mm  66 85 99 124  Trọng…
Compare

Bánh xe cố định trắng

Mã hàng C50A C65A C75A C100A  Trọng tải  Kg  50 60 60 60  Màu sắc Trắng  Trắng Trắng Trắng  Mạ kền ( Xi )  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Chất liệu Nhựa PA – Thép Nhựa PA – Thép  Nhựa PA – Thép  Nhựa PA – Thép  Đường kính bánh xe mm 50 65         75        100  Độ dày bánh xe mm 21 25 25 28  Tổng chiều cao chân đế mm  66 86 98 122  Trọng lượng bánh…
Compare

Bánh xe đế trắng không khoá

 Mã hàng 50A20 65A20 75A20 100A20  Trọng tải  Kg  50 60 60 60  Màu sắc Trắng  Trắng Trắng Trắng  Mạ kền ( Xi )  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Chất liệu Nhựa PA – Thép Nhựa PA – Thép  Nhựa PA – Thép  Nhựa PA – Thép  Đường kính bánh xe mm 50 65         75        100  Độ dày bánh xe mm 21 25 25 28  Tổng chiều cao chân đế mm  66 85 99 124  Trọng lượng bánh…
Compare

Bánh xe đế trắng có khoá

 Mã hàng 50A21 65A21 75A21 100A21  Trọng tải  Kg  50 60 60 60  Màu sắc Trắng  Trắng Trắng Trắng  Mạ kền ( Xi )  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Chất liệu Nhựa PA – Thép Nhựa PA – Thép  Nhựa PA – Thép  Nhựa PA – Thép  Đường kính bánh xe mm 50 65         75        100  Độ dày bánh xe mm 21 25 25 28  Tổng chiều cao chân đế mm  66 85 99 124  Trọng lượng bánh…
Compare

Bánh xe vít trắng không khoá

Mã hàng 50A10 65A10 75A10 100A10  Trọng tải  Kg  50 60 60 60  Màu sắc Trắng Trắng Trắng Trắng  Mạ kền ( Xi )  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Chất liệu Nhựa PA – Thép Nhựa PA – Thép  Nhựa PA – Thép  Nhựa PA – Thép  Đường kính bánh xe mm 50 65         75        100  Độ dày bánh xe mm 21 25 25 28  Tổng chiều cao chân đế mm 71 90 102 130  Trọng lượng bánh xe…
Compare

Bánh xe vít trắng có khoá

Mã hàng 50A11 65A11 75A11 100A11  Trọng tải  Kg  50 60 60 60  Màu sắc Trắng Trắng Trắng Trắng  Mạ kền ( Xi )  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Chất liệu Nhựa PA – Thép Nhựa PA – Thép  Nhựa PA – Thép  Nhựa PA – Thép  Đường kính bánh xe mm 50 65         75        100  Độ dày bánh xe mm 21 25 25 28  Tổng chiều cao chân đế mm 71 90 102 130  Trọng lượng bánh xe…
Compare

Bánh xe đế xanh không khoá

 Mã hàng 50P20 65P20 75P20 100P20  Trọng tải  Kg 40 50 50 50  Màu sắc Xanh Xanh Xanh Xanh  Mạ kền ( Xi )  Kẽm  Kẽm  Kẽm  Kẽm  Chất liệu Nhựa PP – Thép Nhựa PP – Thép  Nhựa PP – Thép  Nhựa PP – Thép  Đường kính bánh xe mm 50 65         75        100  Độ dày bánh xe mm 21 25 25 28  Tổng chiều cao chân đế mm  66 85 99 124  Trọng lượng bánh…
Compare

Bánh xe đế xanh có khoá

 Mã hàng 50P21 65P21 75P21 100P21  Trọng tải  Kg 40 50 50 50  Màu sắc Xanh Xanh Xanh Xanh  Mạ kền ( Xi )  Kẽm  Kẽm  Kẽm  Kẽm  Chất liệu Nhựa PP – Thép Nhựa PP – Thép  Nhựa PP – Thép  Nhựa PP – Thép  Đường kính bánh xe mm 50 65         75        100  Độ dày bánh xe mm 21 25 25 28  Tổng chiều cao chân đế mm  66 85 99 124  Trọng lượng bánh…
Compare

Bánh xe vít xanh không khoá

Mã hàng 50P10 65P10 75P10 100P10  Trọng tải  Kg 40 50 50 50  Màu sắc Xanh Xanh Xanh Xanh  Mạ kền ( Xi )  Kẽm  Kẽm  Kẽm  Kẽm  Chất liệu Nhựa PP – Thép Nhựa PP – Thép  Nhựa PP – Thép  Nhựa PP – Thép  Đường kính bánh xe mm 50 65         75        100  Độ dày bánh xe mm 21 25 25 28  Tổng chiều cao chân đế  
Compare

Bánh xe vít xanh có khoá

Mã hàng 50P11 65P11 75P11 100P11  Trọng tải  Kg 40 50 50 50  Màu sắc Xanh Xanh Xanh Xanh  Mạ kền ( Xi )  Kẽm  Kẽm  Kẽm  Kẽm  Chất liệu Nhựa PP – Thép Nhựa PP – Thép  Nhựa PP – Thép  Nhựa PP – Thép  Đường kính bánh xe mm 50 65         75        100  Độ dày bánh xe mm 21 25 25 28  Tổng chiều cao chân đế mm 71 90 102 130  Trọng lượng bánh xe…
Compare

Bánh xe cố định đen

 Mã hàng C50R C65R C75R C100R  Trọng tải  Kg  50 60 60 60  Màu sắc Đen  Đen Đen Đen  Mạ kền ( Xi )  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Nikken/Kẽm  Chất liệu Cao su – Thép Cao su – Thép  Cao su – Thép  Cao su – Thép  Đường kính bánh xe mm 50 65         75        100  Độ dày bánh xe mm 21 25 25 28  Tổng chiều cao chân đế mm  66 86 98 122  Trọng…
Compare