Hiển thị 225–240 của 328 kết quả

Thùng nhựa tròn dung tích 200 lit KT : Ø76-60×59 cm

Kích thước : Ø76-60×59 cm Bảo hành  :   Xuất sứ  :   Màu sắc : Tím, Nâu, Đen, Xám, Xanh lá, Vàng, Xanh, Đỏ  
Compare

Bánh xe B4

  Mã hàng B4  Trọng tải  Kg 100  Màu sắc Đen Chất liệu Cao su và gang Đường kính bánh xe  mm 100 Độ dày bánh xe mm 35 Chiều cao ống bạc đạn mm 38  Lỗ bạc đạn mm 35  Trọng lượng bánh xe  Kg 0.7  
Compare

Bánh xe B8

Mã hàng B8  Trọng tải  Kg 150  Màu sắc Đen Chất liệu Cao su và gang Đường kính bánh xe  mm 200 Độ dày bánh xe mm 43 Chiều cao ống bạc đạn mm 50  Lỗ bạc đạn mm 47  Trọng lượng bánh xe  Kg 2.3  
Compare

Thùng phuy nhựa đựng hóa chất KT : Dung tích: 130 Litre

Thông số kỹ thuật:   Mã hàng Dung tích (Lít) Kích thước (mm) Thùng chứa hóa chất CP CP – 500 500 680 x 680 x 1220 CP – 1000 1000 1000 x 950 x 1310 Thùng chứa hóa chất WT WT – 130 130 510 x 405 x 770 Thùng chứa hóa chất CT CT – 20 20 305 x 255 x 522 CT – 50 50 380 x 380 x 585 CT -…
Compare

Kệ sắt gắn hộp nhựa KT : Sản xuất theo đơn đặt hàng

Kệ khay linh kiện Sản xuất theo kích thước và mục đích sử dụng Sản phẩm được sơn tĩnh điện Sản phẩm với nhiều màu sắc đa dạng có thể in Logo, in chữ, cài Card, tạo vách ngăn, nắp đậy theo yêu cầu Quý khách hàng.
Compare

Xe nâng tiêu chuẩn

Thông số kỹ thuật Thông số Tải trọng nâng ( kg )  Chiều dài càng xe ( B ) mm  Chiều rộng toàn bộ ( A1 ) mm  Khoảng giữa 2 càng xe (A2) mm Chiều cao nâng Max / Min XT 540 – 1150  2500  1150  540  240 185 / 65 XT 680 – 1190  2500 1150 680 380 185 / 65 XT 540 – 1150  2500 1150  540  240 200 / 80 XT 680 – 1150…
Compare

Xe nâng tay nhập khẩu Nhật Bản

Thông số kỹ thuật Mã hàng Tải trọng nâng  Chiều dài càng xe  Chiều rộng toàn bộ  Khoảng giữa 2 càng xe Chiều cao nâng Xuất xứ  ( kg ) ( B ) mm ( A1 ) mm (A2) mm Max / Min OIC-20S-115-A 2000 1150 530 230 195/75 Nhật Bản OIC-20L-122-A 2000 1220 685 385 195/75 OIC-20S-115-A 2500 1150 530 230 195/75 OIC-20L-115-A 2500 1220 685 385 195/75 Phạm vi sử dụng : Thích hợp để di…
Compare

XE nâng tay nhập khẩu đài loan

Thông số kỹ thuật Mã hàng Tải trọng nâng  Chiều dài càng xe  Chiều rộng toàn bộ  Khoảng giữa 2 càng xe Chiều cao nâng Xuất xứ  ( kg ) ( B ) mm ( A1 ) mm (A2) mm Max / Min HPT 2500 1150/1220 520/680 240/380 200/80 Việt Nam HPT 3000 1150/1220 520/680 240/380 200/80 HPT 3500 1150/1220 520/680 240/380 200/80 HPT 5000 1150/1220 520/680 240/380 200/80   MPT 2000 800/900 450/520 240/380 200/80 MPT 2500…
Compare

Khay linh kiện FLB KT : 355 x 200 x 137 mm

Khay linh kiện FLB Kích thước ngoài 355 x 200 x 137 mm Kích thước trong 345 x 190 x 125 mm Trọng lượng 350g. Nguyên liệu PP Màu sắc Xanh dương Xanh lá Đỏ Vàng Sản phẩm với nhiều màu sắc đa dạng có thể in Logo, in chữ, cài Card theo yêu cầu Quý khách hàng.
Compare

Khay linh kiện FLC KT : 250 x 154 x 120 mm

Khay linh kiện FLC Kích thước ngoài 250 x 154 x 120mm Kích thước trong 240 x 150 x 115 mm Trọng lượng 235g Nguyên liệu PP Màu sắc Xanh dương Xanh lá Đỏ Vàng Sản phẩm với nhiều màu sắc đa dạng có thể in Logo, in chữ, cài Card theo yêu cầu Quý khách hàng.
Compare

Xe nâng càng siêu dài

Thông số kỹ thuật Thông số Tải trọng nâng  ( kg )  Chiều dài càng xe ( B ) mm  Chiều rộng toàn bộ ( A1 ) mm  Khoảng giữa 2 càng xe (A2) mm Chiều cao nâng Max / Min XT 540 – 2500  1500  2500  540  240 200/80 hoặc 185/65 XT 680 – 2500  1500 2500 680 380 200/80 hoặc 185/65 Phạm vi sử dụng : Thích hợp để di chuyển các loại hàng hoá, vật…
Compare

Khay linh kiện A6 KT : 240 x 155 x 125 mm

khay linh kiện A6 Kích thước ngoài 240 x 155 x 125 mm Kích thước trong 200 x 126 x 120 mm Trọng lượng 230 g Nguyên liệu PP Màu sắc Xanh dương Xanh lá    
Compare

Khay linh kiện A9 KT : 482 x 308 x 178 mm

Khay linh kiện A9 Kích thước ngoài 482 x 308 x 178 mm Kích thước trong 475 x 295 x 165 mm Trọng lượng 350g. Nguyên liệu PP Màu sắc Xanh dương Xanh lá Đỏ Vàng Sản phẩm với nhiều màu sắc đa dạng có thể in Logo, in chữ, cài Card theo yêu cầu Quý khách hàng.
Compare

Xe nâng càng ngắn

Thông số kỹ thuật Thông số Tải trọng nâng  ( kg )  Chiều dài càng xe ( B ) mm  Chiều rộng toàn bộ ( A1 ) mm  Khoảng giữa 2 càng xe (A2) mm Chiều cao nâng Max / Min XT 540 – 800  2500  800  540  240 200/80 hoặc 185/65 XT 680 – 800  2500 800 680 380 200/80 hoặc 185/65 XT 540 – 950  2500 950  540  240 200/80 hoặc 185/65 XT 680 – 950…
Compare